Game học tiếng Nhật miễn phí — gametiengnhat.onhat.vn Chơi game nhỏ, nhớ tiếng Nhật lâu. Luyện đọc tên người Nhật, từ láy… mỗi game vài phút, thi đấu leo bảng xếp hạng cùng bạn bè.
Nhóm nội dung: Từ vựng (22) · Đi làm (14) · Kế toán (3) · Đời sống (13) · Gia đình (5) · Học N1 (2) · Từ vựng N1 (2) · Học N2 (2) · Từ vựng N2 (2) · Học N3 (2) · Từ vựng N3 (2) · Ngữ pháp (5) · Phản xạ (3) · Kanji (6) · Bằng lái xe (2)
Danh sách 47 game Từ vựng kế toán Boki 3級 — Boki Sankyuu(簿記3級) 仕訳, 借方, 貸方, 減価償却 — 50 từ nền của chứng chỉ kế toán phổ biến nhất Nhật Bản. 借方 không phải là "vay", và đó mới là chỗ khó.Từ vựng kế toán Boki 2級 — Boki Nikyuu(簿記2級) 資本金, のれん, 製造間接費, 損益分岐点 — bậc mà tin tuyển dụng ghi thẳng vào yêu cầu, kèm cả nửa 工業簿記 mà bậc 3 chưa đụng tới.Từ vựng kế toán Boki 1級 — Boki Ikkyuu(簿記1級) 履行義務, 退職給付債務, 連結精算表, 埋没原価 — vốn từ của báo cáo tài chính công ty niêm yết và của những con số chỉ dùng để ra quyết định.Từ vựng công trường xây dựng — Kensetsu Genba(建設現場) 玉掛け, 墨出し, 開口部, せーの — chữ ở công trường không có trong giáo trình nào, kể cả tiếng hô khi hai người cùng khiêng.Từ vựng ngành điều dưỡng — Kaigo Genba(介護の現場) 移乗, 誤嚥, 申し送り — 50 mục ở viện dưỡng lão, mở đầu bằng câu phải nói trước khi chạm vào người ta.Từ vựng nhà máy thực phẩm — Shokuhin Koujou(食品工場) 異物混入, 段取り替え, 消費期限 — chữ trên chuyền và lý do vì sao một sợi tóc lại là chuyện lớn.Từ vựng xưởng cơ khí kim loại — Kikai Kinzoku(機械・金属) ノギス, 公差, バリ取り — đo, tiện, hàn, dập, đọc bản vẽ, và vì sao máy quay lại cấm đeo găng tay.Từ vựng nghề nông ở Nhật — Nougyou Genba(農業の現場) 摘果, 誘引, 選果 — việc trong nhà kính 40 độ, cách phân loại đóng hộp, và chữ thời tiết quyết định hôm nay làm gì.Từ vựng xưởng may — Housei Koujou(縫製工場) 縫い代, 返し縫い, 目飛び — biết may rồi mà không gọi được tên tiếng Nhật thì vẫn phải nhìn người bên cạnh.Từ vựng làm nhà hàng — Gaishoku Genba(外食の現場) お通し, 仕込み, ラストオーダー — kính ngữ với khách và tiếng hô với bếp, hai thứ xảy ra cùng lúc giờ cao điểm.Từ vựng sửa chữa ô tô — Jidousha Seibi(自動車整備) 車検, 異音, 工賃, 代車 — nửa ngày cầm cờ lê, nửa ngày giải thích báo giá cho chủ xe.Từ vựng vệ sinh toà nhà — Biru Seisou(ビル清掃) 共用部, ワックスがけ, 清掃中 — nghề làm một mình cả ca, kèm một hạng riêng cho dọn buồng phòng khách sạn.Từ vựng kho vận — Butsuryuu Souko(物流倉庫) ピッキング, ロケーション, 誤出荷 — sáu đầu việc chia nhau trong kho, chứng từ, và điểm mù của xe nâng.Tiếng Nhật đưa con đi khám — Shounika Navi(小児科ナビ) Đọc hiểu tờ 問診票 trước khi vào khám, nói được nghẹt mũi, khò khè, khó thở của con — 60 từ và câu ở phòng khám nhi.Tiếng Nhật khám da liễu — Hifuka Navi(皮膚科ナビ) Tả cho đúng vết trên da: カサカサ hay ジュクジュク, とびひ hay あせも — 50 từ và câu ở phòng khám da liễu, kèm cách bôi thuốc cho đủ dày.Tiếng Nhật khám tai mũi họng — Jibika Navi(耳鼻科ナビ) Con kéo tai khóc đêm, ngáy, hỉ mũi không nổi — 50 từ và câu ở khoa tai mũi họng, từ triệu chứng tới hút mũi và chích màng nhĩ.Tiếng Nhật khám mắt — Ganka Navi(眼科ナビ) Mắt đỏ dính ghèn, hay giấy đo thị lực ở trường ghi chữ B? 50 từ và câu ở phòng khám mắt: 視力検査, 散瞳, kính, và cách nhỏ thuốc.Tiếng Nhật khám thai và đi sinh — Ninshin Shussan(妊娠・出産) Từ que thử thai đến ngày bế con về: 内診, 逆子, 切迫早産, và いきんで hay いきまないで trong phòng sinh — 60 từ và câu.Học từ vựng Mimikara N1 — Mimikara N1(耳から N1) Trọn bộ 耳から覚える N1, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt và từ gần nghĩa — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.Học từ vựng Mimikara N2 — Mimikara N2(耳から N2) Trọn 1181 từ của 耳から覚える N2, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhìn âm là đoán ra nghĩa cả cụm kanji, khỏi học vẹt.Học từ vựng Try! N1 — Try! N1 Vocab(N1 語彙) Trọn 1117 từ trong 語彙リスト của TRY! N1, chia mỗi ngày 20 từ. Lật thẻ nhớ mặt chữ rồi thi tính giờ — 56 ngày là hết quyển.Học từ vựng Try! N2 — Try! N2 Vocab(N2 語彙) Trọn 1060 từ trong 語彙リスト của TRY! N2, xếp theo thứ tự 14 chương của sách. Mỗi ngày 20 từ, lật thẻ rồi thi tính giờ — 53 ngày là hết quyển.Học từ vựng Try! N3 — Try! N3 Vocab(N3 語彙) Trọn 1035 từ trong 語彙リスト của TRY! N3, xếp theo thứ tự 11 chương của sách. Mỗi ngày 20 từ, lật thẻ rồi thi tính giờ — 52 ngày là hết quyển.Học từ vựng Mimikara N3 — Mimikara N3(耳から N3) 880 từ của 耳から覚える N3, mỗi ngày 20 từ theo số thứ tự sách. Thẻ có kanji thì có âm Hán Việt kèm bên — 44 ngày là hết bộ.Luyện phản xạ nói tiếng Nhật — Hansha Dojo(反射道場) Đề tiếng Việt, bạn nói câu tiếng Nhật ra miệng trong 60 giây — 253 mẫu ngữ pháp thông dụng từ N5 lên N1, 24 hạng từ 十級 tới 名人, lọc được theo trình độ. Bí thì có gợi ý ngữ pháp, xong thì tự chấm.Thi đọc tên người Nhật — Namae Dojo(名前道場) 田中 đọc là gì? Gõ cách đọc 90 họ người Nhật, leo 9 hạng cân từ dễ đến "đánh đố".Đoán nghĩa từ láy — Pera Pera(ぺらぺら) ドキドキ, ワクワク, フワフワ… nghĩa là gì? Trắc nghiệm 50 từ láy hay gặp nhất.Thi phó từ tiếng Nhật — Yappari(やっぱり) やっぱり, ちゃんと, なかなか… — gia vị làm câu nói tự nhiên, nghe hiểu nhanh hơn.Thi liên từ tiếng Nhật — Dakara(だから) でも, だから, つまり… — chất keo nối câu, nghe hội thoại dài không đứt mạch.Đoán thành ngữ qua emoji — Emoji Kaiwa(絵文字会話) 🐒🌳💥 = 猿も木から落ちる? Giải mã emoji thành ことわざ — đoán ra là nhớ luôn.Phục vụ sushi theo tiếng Nhật — Sushi Rush(寿司ラッシュ) Khách gọi マグロ, いくら… — bấm đúng đĩa trước khi khách giận! Game tốc độ, 12 món.Học gọi đồ uống đi nhậu — Toriaezu Nama(とりあえず生) 生ビール, ハイボール, 熱燗… — biết gọi đồ uống và hiểu văn hoá bàn nhậu izakaya.Thi đếm đồ kiểu Nhật — Kazoekata Dojo(数え方道場) Mèo đếm 匹, thỏ đếm 羽, phim đếm 本?! Chinh phục trợ số từ và biến âm いっぽん・さんぼん.Phân biệt tự động từ / tha động từ — Jidōshi Taisen(自動詞・他動詞大戦) ドアが開く hay ドアを開ける? Trợ từ が/を quyết định — 50 câu luyện tới mức phản xạ.Học từ vựng dự án IT Nhật — IT Genba Dojo(IT現場道場) 仕様書, 不具合, 手戻り… — chữ trong ticket và phòng họp, xếp theo giai đoạn dự án.Né bẫy katakana lệch nghĩa — Katakana Trap(カタカナの罠) マンション không phải biệt thự, サービス là miễn phí — biết tiếng Anh càng dễ đoán sai.Chọn đúng kanji đồng âm — Dōon Iji(同音異義語) かえる là 帰る, 返る hay 変える? Đọc ngữ cảnh rồi chọn mặt chữ — lỗi IME hàng ngày.Nghe hiểu nhân viên combini — Konbini Hero(コンビニヒーロー) 温めますか? 袋はご利用ですか? — 50 câu ở quầy, hiểu kịp để không đứng hình.Đọc ngày giờ tiếng Nhật — Hizuke Dojo(日付道場) 20日 là はつか, 10分 là じゅっぷん — hẹn deadline mà nghe nhầm là tai nạn thật.Điền đúng trợ từ — Joshi Battle(助詞バトル) 図書館_勉強する — に hay で? Lỗi sai nhiều nhất khi nói và viết, luyện bằng số lượng.Đoán biến âm khi ghép từ — Rendaku Hunter(連濁ハンター) はな+ひ ra はなび, nhưng やま+かぜ thì không đục hoá — 50 câu kèm lý do.Chọn đúng đuôi kana — Okurigana Catch(送り仮名キャッチ) 起きる hay 起る? 短い hay 短かい? Đuôi kana sai là người Nhật nhận ra ngay.Hiểu tiếng lóng giới trẻ — Wakamono Kotoba(若者言葉) それな, 草, 推し, ワンチャン — thứ phủ kín LINE và YouTube mà sách không dạy.Tìm kanji giả mạo — Sokkuri Kanji(そっくり漢字) Một chữ 未 trốn giữa lưới toàn 末 — tìm ra trước khi hết giờ, lưới to dần.Học biển báo giao thông Nhật — Douro Hyoushiki(道路標識) 53 mặt biển vẽ đúng chuẩn 標識令: vành đỏ là cấm, nền xanh là chỉ dẫn, thoi vàng là cảnh báo. Mỗi biển ghi kèm cái bẫy — 徐行 với 止まれ cùng một hình tam giác đỏ.Thi thử lý thuyết bằng lái xe ở Nhật — Gakka Shiken(学科試験) Đề 仮免 và 本免 thật: câu nào cũng chỉ 正 hoặc 誤, phải đúng 90% mới đậu. Chạm vào chữ trong câu để xem cách đọc và nghĩa, trả lời xong hiện luôn luật gốc của câu đó.Ghép bộ thủ thành kanji — Bushu Puzzle(部首パズル) 木+木=林, 日+月=明 — hiểu kanji là lắp ghép thì tự đoán được cả chữ chưa từng gặp.Bảng xếp hạng · Cộng đồng · Thành tích · Góp ý · Giới thiệu · Liên hệ · Chính sách bảo mật