Tiếng Nhật đưa con đi khám — Shounika Navi(小児科ナビ)
Đọc hiểu tờ 問診票 trước khi vào khám, nói được nghẹt mũi, khò khè, khó thở của con — 60 từ và câu ở phòng khám nhi.
Chủ đề: Đời sống · Gia đình · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 6 hạng
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — Quầy tiếp nhận: giấy tờ phải đưa và câu đầu tiên họ nói
- Hạng gà — Đọc hiểu từng ô trên tờ 問診票
- Hạng lông — Mũi, họng, tiếng thở — mô tả cho đúng cái bác sĩ cần nghe
- Hạng nhẹ — Sốt, bụng, toàn thân — và những dấu hiệu phải đi khám gấp
- Hạng bán trung — Trong phòng khám: bác sĩ hỏi gì và kết luận thế nào
- Hạng trung — Quầy thanh toán và hiệu thuốc: cho con uống thuốc thế nào
Một số từ có trong bài
- 保険証(ほけんしょう) — Thẻ bảo hiểm y tế
- 診察券(しんさつけん) — Thẻ khám của riêng phòng khám đó
- 母子手帳(ぼしてちょう) — Sổ mẹ và bé, ghi tiêm chủng và phát triển
- 乳幼児医療証(にゅうようじいりょうしょう) — Thẻ miễn giảm viện phí cho trẻ nhỏ
- 問診票(もんしんひょう) — Phiếu khai triệu chứng điền trước khi khám
- 初診(しょしん) — Lần đầu khám ở cơ sở này
- 再診(さいしん) — Khám lại, đã từng khám ở đây rồi
- 体温を測ってください。(たいおんをはかってください) — Bảo đo nhiệt độ trước khi vào khám
- 順番にお呼びしますので、お待ちください。(じゅんばんにおよびしますので、おまちください) — Ngồi chờ, sẽ gọi tên theo thứ tự
- 熱のあるお子さんは隔離室へどうぞ。(ねつのあるおこさんはかくりしつへどうぞ) — Bé đang sốt thì chờ ở phòng cách ly riêng
- ふりがな — Ô ghi cách đọc tên bằng kana
- 生年月日(せいねんがっぴ) — Ngày tháng năm sinh của bé
Tổng cộng 60 mục, chia thành 6 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game