Tiếng Nhật khám thai và đi sinh — Ninshin Shussan(妊娠・出産)
Từ que thử thai đến ngày bế con về: 内診, 逆子, 切迫早産, và いきんで hay いきまないで trong phòng sinh — 60 từ và câu.
Chủ đề: Đời sống · Gia đình · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 6 hạng
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — Hai vạch rồi làm gì tiếp: khám lần đầu và giấy tờ
- Hạng gà — Một buổi 妊婦健診 gồm những gì
- Hạng lông — Kể cho bác sĩ nghe người mình đang thế nào
- Hạng nhẹ — Kết quả khám và những lời bác sĩ dặn
- Hạng bán trung — Chuyển dạ và phòng sinh — nghe là phải hiểu ngay
- Hạng trung — Nằm viện sau sinh và giấy tờ cho con
Một số từ có trong bài
- 妊娠検査薬(にんしんけんさやく) — Que thử thai mua ở hiệu thuốc
- 産婦人科(さんふじんか) — Khoa sản phụ khoa
- 胎嚢が確認できました。(たいのうがかくにんできました) — Đã thấy túi thai trong tử cung
- 心拍が確認できました。(しんぱくがかくにんできました) — Đã nghe/thấy được tim thai
- 出産予定日(しゅっさんよていび) — Ngày dự sinh
- 妊娠8週です。(にんしんはっしゅうです) — Thai được 8 tuần tuổi
- 妊娠届出書(にんしんとどけでしょ) — Giấy khai báo mang thai nộp cho quận
- 母子健康手帳(ぼしけんこうてちょう) — Sổ mẹ con ghi suốt thai kỳ và sau sinh
- 分娩予約(ぶんべんよやく) — Đặt chỗ sinh tại bệnh viện
- 里帰り出産(さとがえりしゅっさん) — Về quê mẹ đẻ để sinh con
- 体重測定(たいじゅうそくてい) — Cân nặng đo đầu mỗi buổi khám
- 血圧測定(けつあつそくてい) — Đo huyết áp
Tổng cộng 60 mục, chia thành 6 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game