Thi đọc tên người Nhật(名前道場)
田中 đọc là gì? Chọn đúng cách đọc trong 4 đáp án, leo 9 hạng cân từ dễ đến "đánh đố".
Chủ đề: Kanji · Đời sống · Kiểu chơi: chọn đáp án · 9 hạng
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — Top 10 họ phổ biến nhất Nhật Bản — khởi động nhẹ nhàng
- Hạng gà — Hạng 11–20 — vẫn gặp hằng ngày
- Hạng lông — Hạng 21–30 — bắt đầu phải nhớ kỹ
- Hạng nhẹ — Hạng 31–40 — có cả bẫy đọc đầu tiên
- Hạng bán trung — Hạng 41–50 — phân biệt các họ na ná nhau
- Hạng trung — Hạng 51–60 — vùng đất của dân luyện thật sự
- Hạng dưới nặng — Hạng 61–70 — ít gặp hơn, dễ quên hơn
- Hạng nặng — Hạng 71–80 — đấm phát nào choáng phát đó
- Hạng siêu nặng — Những họ "đánh đố" (難読) — người Nhật cũng đọc sai
Một số từ có trong bài
- 佐藤(さとう) — 佐 (trợ giúp) + 藤 (hoa tử đằng)
- 鈴木(すずき) — 鈴 (cái chuông) + 木 (cây)
- 高橋(たかはし) — 高 (cao) + 橋 (cây cầu)
- 田中(たなか) — 田 (ruộng lúa) + 中 (ở giữa)
- 伊藤(いとう) — 伊 (Ise) + 藤 (tử đằng)
- 渡辺(わたなべ) — 渡 (qua sông) + 辺 (vùng ven)
- 山本(やまもと) — 山 (núi) + 本 (gốc)
- 中村(なかむら) — 中 (giữa) + 村 (ngôi làng)
- 小林(こばやし) — 小 (nhỏ) + 林 (rừng)
- 加藤(かとう) — 加 (Kaga) + 藤 (tử đằng)
- 吉田(よしだ) — 吉 (tốt lành) + 田 (ruộng)
- 山田(やまだ) — 山 (núi) + 田 (ruộng)
Tổng cộng 90 mục, chia thành 9 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 55 game