Tiếng Nhật cho việc hằng ngày ở Nhật: nghe nhân viên combini, đọc ngày giờ, đọc tên người trên giấy tờ, hiểu tiếng lóng, biển báo giao thông, thi bằng lái.
Phần đi khám bệnh có nhóm riêng, chia theo từng chuyên khoa: Gia đình.
Những tình huống người Việt ở Nhật gặp thật mà giáo trình ít dạy: câu hỏi ở quầy combini, ngày giờ viết theo kiểu Nhật, tên người trên giấy tờ, tiếng lóng của người trẻ, và cách gọi đồ khi đi nhậu.
Game tiếng Nhật dùng hằng ngày (13 game)
Tiếng Nhật đưa con đi khám(小児科ナビ) Đọc hiểu tờ 問診票 trước khi vào khám, nói được nghẹt mũi, khò khè, khó thở của con — 60 từ và câu ở phòng khám nhi.
Tiếng Nhật khám da liễu(皮膚科ナビ) Tả cho đúng vết trên da: カサカサ hay ジュクジュク, とびひ hay あせも — 50 từ và câu ở phòng khám da liễu, kèm cách bôi thuốc cho đủ dày.
Tiếng Nhật khám tai mũi họng(耳鼻科ナビ) Con kéo tai khóc đêm, ngáy, hỉ mũi không nổi — 50 từ và câu ở khoa tai mũi họng, từ triệu chứng tới hút mũi và chích màng nhĩ.
Tiếng Nhật khám mắt(眼科ナビ) Mắt đỏ dính ghèn, hay giấy đo thị lực ở trường ghi chữ B? 50 từ và câu ở phòng khám mắt: 視力検査, 散瞳, kính, và cách nhỏ thuốc.
Học biển báo giao thông Nhật(道路標識) 53 mặt biển vẽ đúng chuẩn 標識令: vành đỏ là cấm, nền xanh là chỉ dẫn, thoi vàng là cảnh báo. Mỗi biển ghi kèm cái bẫy — 徐行 với 止まれ cùng một hình tam giác đỏ.
Thi thử lý thuyết bằng lái xe ở Nhật(学科試験) Đề 仮免 và 本免 thật: câu nào cũng chỉ 正 hoặc 誤, phải đúng 90% mới đậu. Chạm vào chữ trong câu để xem cách đọc và nghĩa, trả lời xong hiện luôn luật gốc của câu đó.
Từ nào cũng có mặt chữ, cách đọc bằng kana và nghĩa tiếng Việt. Cách đọc luôn là kana, không dùng romaji — nhìn romaji là đọc theo âm Việt rồi nhớ sai âm.
Nhóm này học được gì
Chữ và câu lấy theo đúng cách người Nhật nói ở chỗ đó — ở quầy, ở phòng khám, trên tờ giấy họ đưa cho bạn. Không phải câu mẫu viết cho lớp học.
Đây là loại tiếng Nhật không có trong đề thi nào, nhưng thiếu nó thì mỗi việc nhỏ ở Nhật đều thành một buổi căng thẳng.