Từ vựng tiếng Nhật cho người đang đi làm ở Nhật: xây dựng, điều dưỡng, nhà máy thực phẩm, cơ khí, kho vận, kế toán, dự án IT. Chữ dùng thật ở hiện trường.
Học hết giáo trình rồi vào hiện trường vẫn không hiểu chữ trên bảng phân công: 玉掛け ở công trường, 申し送り ở viện dưỡng lão, 異物混入 ở nhà máy thực phẩm. Nhóm này soạn theo đúng những chữ đó.
Game từ vựng theo ngành nghề (14 game)
Từ vựng kế toán Boki 3級(簿記3級) 仕訳, 借方, 貸方, 減価償却 — 50 từ nền của chứng chỉ kế toán phổ biến nhất Nhật Bản. 借方 không phải là "vay", và đó mới là chỗ khó.
Từ vựng kế toán Boki 2級(簿記2級) 資本金, のれん, 製造間接費, 損益分岐点 — bậc mà tin tuyển dụng ghi thẳng vào yêu cầu, kèm cả nửa 工業簿記 mà bậc 3 chưa đụng tới.
Từ vựng kế toán Boki 1級(簿記1級) 履行義務, 退職給付債務, 連結精算表, 埋没原価 — vốn từ của báo cáo tài chính công ty niêm yết và của những con số chỉ dùng để ra quyết định.
Từ vựng công trường xây dựng(建設現場) 玉掛け, 墨出し, 開口部, せーの — chữ ở công trường không có trong giáo trình nào, kể cả tiếng hô khi hai người cùng khiêng.
Từ vựng ngành điều dưỡng(介護の現場) 移乗, 誤嚥, 申し送り — 50 mục ở viện dưỡng lão, mở đầu bằng câu phải nói trước khi chạm vào người ta.
Từ nào cũng có mặt chữ, cách đọc bằng kana và nghĩa tiếng Việt. Cách đọc luôn là kana, không dùng romaji — nhìn romaji là đọc theo âm Việt rồi nhớ sai âm.
Nhóm này học được gì
Mỗi ngành một game riêng, vì chữ của xưởng cơ khí không giúp gì cho người làm điều dưỡng. Chữ nào dễ hiểu sai thì có thêm một dòng nói rõ nó khác chữ gần giống ở chỗ nào.
Chơi được trên điện thoại, mỗi ván vài phút — vừa đúng giờ nghỉ trưa hoặc lúc chờ tàu.