Từ vựng vệ sinh toà nhà — Biru Seisou(ビル清掃)
共用部, ワックスがけ, 清掃中 — nghề làm một mình cả ca, kèm một hạng riêng cho dọn buồng phòng khách sạn.
Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 道具 — thứ trên xe đẩy của mình
- Hạng gà — 作業 — tên gọi từng đầu việc trong ca
- Hạng lông — 場所 — gọi đúng tên khu vực trong toà nhà
- Hạng nhẹ — 注意 — sàn ướt, người đi lại, và biển báo
- Hạng bán trung — ホテル客室 — dọn buồng phòng khách sạn
Một số từ có trong bài
- モップ — cây lau sàn
- バケツ — xô nước
- ほうき — chổi
- 掃除機(そうじき) — máy hút bụi
- 雑巾(ぞうきん) — giẻ lau — mỗi khu một màu riêng, không dùng lẫn
- 洗剤(せんざい) — nước tẩy rửa
- ポリッシャー — máy chà sàn
- ダスター — khăn/cây phủi bụi khô
- 台車(だいしゃ) — xe đẩy chở đồ nghề
- ゴム手袋(ゴムてぶくろ) — găng cao su
- 拭き掃除(ふきそうじ) — lau bằng khăn ướt
- 掃き掃除(はきそうじ) — quét
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game