Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề thật: chữ ở hiện trường công việc, chữ dùng ngoài đời, từ láy, phó từ, tiếng lóng. Chọn hạng, chơi vài phút mỗi ngày.
Nhóm này gom mọi game mà việc phải làm là nhớ nghĩa của từ. Đông nhất là từ vựng nghề — chữ bạn gặp trên bảng phân công ở chỗ làm, không phải chữ trong giáo trình.
Game từ vựng theo chủ đề (22 game)
Từ vựng kế toán Boki 3級(簿記3級) 仕訳, 借方, 貸方, 減価償却 — 50 từ nền của chứng chỉ kế toán phổ biến nhất Nhật Bản. 借方 không phải là "vay", và đó mới là chỗ khó.
Từ vựng kế toán Boki 2級(簿記2級) 資本金, のれん, 製造間接費, 損益分岐点 — bậc mà tin tuyển dụng ghi thẳng vào yêu cầu, kèm cả nửa 工業簿記 mà bậc 3 chưa đụng tới.
Từ vựng kế toán Boki 1級(簿記1級) 履行義務, 退職給付債務, 連結精算表, 埋没原価 — vốn từ của báo cáo tài chính công ty niêm yết và của những con số chỉ dùng để ra quyết định.
Từ vựng công trường xây dựng(建設現場) 玉掛け, 墨出し, 開口部, せーの — chữ ở công trường không có trong giáo trình nào, kể cả tiếng hô khi hai người cùng khiêng.
Từ vựng ngành điều dưỡng(介護の現場) 移乗, 誤嚥, 申し送り — 50 mục ở viện dưỡng lão, mở đầu bằng câu phải nói trước khi chạm vào người ta.
Từ nào cũng có mặt chữ, cách đọc bằng kana và nghĩa tiếng Việt. Cách đọc luôn là kana, không dùng romaji — nhìn romaji là đọc theo âm Việt rồi nhớ sai âm.
Nhóm này học được gì
Phần còn lại là chữ dùng ngoài giờ làm, loại mà sách bỏ qua vì nó không có trong đề thi: từ láy, phó từ, tiếng lóng, và những từ katakana nghĩa lệch hẳn so với tiếng Anh gốc.
Học theo chủ đề nhanh hơn học danh sách từ xếp theo cấp, vì các từ trong một buổi cùng nói về một chuyện nên chúng tự neo vào nhau.