Từ vựng nhà máy thực phẩm — Shokuhin Koujou(食品工場)
異物混入, 段取り替え, 消費期限 — chữ trên chuyền và lý do vì sao một sợi tóc lại là chuyện lớn.
Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 衛生 — mười phút trước khi bước vào xưởng
- Hạng gà — ライン作業 — thao tác trên chuyền, nói ít làm nhanh
- Hạng lông — 指示 — câu tổ trưởng nói giữa tiếng máy
- Hạng nhẹ — 不良とトラブル — khi chuyền phải dừng
- Hạng bán trung — 体調とルール — chuyện sức khoẻ mà xưởng thực phẩm bắt rất chặt
Một số từ có trong bài
- 手洗い(てあらい) — rửa tay theo quy trình, đủ thời gian quy định
- 消毒(しょうどく) — sát khuẩn tay hoặc dụng cụ bằng cồn
- エアシャワー — buồng thổi gió thổi bụi và tóc khỏi người trước khi vào
- 白衣(はくい) — áo bảo hộ trắng của xưởng
- ヘアネット — lưới trùm tóc, phải phủ hết chân tóc
- 粘着ローラー(ねんちゃくローラー) — con lăn dính lăn khắp người để bắt tóc và bụi
- 異物混入(いぶつこんにゅう) — lẫn vật lạ vào sản phẩm — lỗi nặng nhất của ngành
- 毛髪(もうはつ) — tóc — vật lạ bị phát hiện nhiều nhất
- 爪(つめ) — móng tay — phải cắt ngắn, không sơn, không đeo nhẫn
- 交差汚染(こうさおせん) — lây nhiễm chéo giữa đồ sống và đồ chín
- ライン — dây chuyền sản xuất
- ベルトコンベア — băng tải chạy liên tục
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game