Từ vựng kế toán Boki 2級 — Boki Nikyuu(簿記2級)
資本金, のれん, 製造間接費, 損益分岐点 — bậc mà tin tuyển dụng ghi thẳng vào yêu cầu, kèm cả nửa 工業簿記 mà bậc 3 chưa đụng tới.
Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kế toán · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 株式会社の資本 — tiền của cổ đông nằm ở đâu trong sổ
- Hạng gà — 商業簿記の応用 — chứng khoán, hối phiếu, tài sản cố định
- Hạng lông — 税金と連結 — thuế, chi nhánh, và sổ của cả tập đoàn
- Hạng nhẹ — 工業簿記の基礎 — nửa kia của kỳ thi: tiền chạy trong nhà máy
- Hạng bán trung — 原価計算の手法 — cách chia tiền cho từng cái hàng ra khỏi xưởng
Một số từ có trong bài
- 株式会社(かぶしきがいしゃ) — công ty cổ phần
- 資本金(しほんきん) — vốn điều lệ — tiền cổ đông góp, ghi vào sổ đăng ký
- 資本準備金(しほんじゅんびきん) — thặng dư vốn — phần góp vượt được để riêng, tối đa một nửa
- 利益準備金(りえきじゅんびきん) — quỹ dự trữ bắt buộc — chia cổ tức là phải trích
- 繰越利益剰余金(くりこしりえきじょうよきん) — lợi nhuận chưa phân phối — lãi tích lại chưa chia
- 配当(はいとう) — cổ tức — chia lãi cho cổ đông
- 株主総会(かぶぬしそうかい) — đại hội cổ đông — nơi duyệt báo cáo và quyết chia lãi
- 増資(ぞうし) — tăng vốn — phát hành thêm cổ phần lấy tiền
- 別途積立金(べっとつみたてきん) — quỹ trích riêng — công ty tự để dành, không do luật ép
- 自己株式(じこかぶしき) — cổ phiếu quỹ — công ty mua lại cổ phần của chính mình
- 有価証券(ゆうかしょうけん) — chứng khoán — cổ phiếu, trái phiếu công ty nắm giữ
- 売買目的有価証券(ばいばいもくてきゆうかしょうけん) — chứng khoán kinh doanh — mua để bán kiếm chênh lệch
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 45 game