Từ vựng kế toán tiếng Nhật

Từ vựng kế toán tiếng Nhật theo ba bậc kỳ thi 簿記: 3 vào sổ cơ bản, 2 thêm kế toán công nghiệp, 1 sổ hợp nhất và thuế. Chữ trong sách và trong đề thi.

Ba game xếp theo đúng ba bậc kỳ thi kế toán Nhật 日商簿記, nên học tới bậc nào chơi bậc đó. Bậc 3 dạy chữ nền, bậc 2 thêm nửa 工業簿記 là tiền chạy trong nhà máy, bậc 1 lên tới sổ của cả tập đoàn.

Ba bậc từ vựng kế toán 簿記 (3 game)

Từ nào cũng có mặt chữ, cách đọc bằng kana và nghĩa tiếng Việt. Cách đọc luôn là kana, không dùng romaji — nhìn romaji là đọc theo âm Việt rồi nhớ sai âm.

Nhóm này học được gì

Đây là từ vựng, không phải khoá học kế toán: mục tiêu là đọc hiểu chữ trong sách và trong đề thi, chứ không dạy cách hạch toán.

Người đang làm kế toán ở công ty Nhật cũng dùng được mà không cần thi: phần lớn chữ này có mặt trong 試算表決算書 hằng tháng.

Nhóm chủ đề khác

Sống ở Nhật, không chỉ có tiếng Nhật: onhat.vn — kinh nghiệm cho người Việt ở Nhật (công việc & visa · giao thông · lễ hội).