Từ vựng kế toán Boki 1級 — Boki Ikkyuu(簿記1級)
履行義務, 退職給付債務, 連結精算表, 埋没原価 — vốn từ của báo cáo tài chính công ty niêm yết và của những con số chỉ dùng để ra quyết định.
Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kế toán · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 会計基準と収益認識 — bao giờ mới được gọi là doanh thu
- Hạng gà — 金融商品と退職給付 — những con số phải đoán trước hàng chục năm
- Hạng lông — 連結・企業結合 — nhiều công ty gộp thành một bộ sổ
- Hạng nhẹ — 税効果・外貨・キャッシュ — chỗ lệch giữa sổ kế toán và sổ thuế
- Hạng bán trung — 意思決定会計 — con số dùng để quyết định, không phải để báo cáo
Một số từ có trong bài
- 会計基準(かいけいきじゅん) — chuẩn mực kế toán — luật chơi chung để báo cáo so sánh được
- 概念フレームワーク(がいねんフレームワーク) — khung khái niệm — nền lý thuyết đứng sau mọi chuẩn mực
- 収益認識(しゅうえきにんしき) — ghi nhận doanh thu — chọn đúng thời điểm ghi vào sổ
- 履行義務(りこうぎむ) — nghĩa vụ thực hiện — lời hứa giao hàng hay làm dịch vụ
- 取引価格(とりひきかかく) — giá giao dịch — số tiền dự kiến thực nhận
- 変動対価(へんどうたいか) — đối giá biến đổi — phần tiền còn tuỳ kết quả sau này
- 契約資産(けいやくしさん) — tài sản hợp đồng — đã làm xong việc nhưng chưa đủ điều kiện đòi tiền
- 契約負債(けいやくふさい) — nợ hợp đồng — cầm tiền rồi mà chưa làm gì cho khách
- 進捗度(しんちょくど) — mức độ hoàn thành — cơ sở ghi doanh thu rải theo thời gian
- 返品権(へんぴんけん) — quyền trả lại hàng — phần khách có thể trả thì chưa được tính là doanh thu
- 金融商品(きんゆうしょうひん) — công cụ tài chính — tiền, chứng khoán, phái sinh, khoản vay
- デリバティブ — công cụ phái sinh — giá trị bám theo một thứ khác
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 45 game