Từ vựng công trường xây dựng — Kensetsu Genba(建設現場)
玉掛け, 墨出し, 開口部, せーの — chữ ở công trường không có trong giáo trình nào, kể cả tiếng hô khi hai người cùng khiêng.
Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 安全 — chữ dán khắp công trường, không biết là nguy hiểm thật
- Hạng gà — 道具・材料 — cầm nhầm đồ là mất cả buổi
- Hạng lông — 掛け声 — tiếng hô khi hai người khiêng, khi cẩu hạ hàng
- Hạng nhẹ — 人と体制 — ai là ai ở công trường, gọi sai là mất lòng
- Hạng bán trung — 工期と給料 — mưa, tăng ca, tiền công và tai nạn lao động
Một số từ có trong bài
- 安全帯(あんぜんたい) — dây an toàn đeo khi làm trên cao
- ヘルメット — mũ bảo hộ; phải cài quai mới tính là đội
- 立入禁止(たちいりきんし) — cấm vào — khu vực đang có nguy hiểm
- 足元注意(あしもとちゅうい) — coi chừng dưới chân: đinh, dây, lỗ hổng
- 開口部(かいこうぶ) — lỗ hở trên sàn/tường — chỗ dễ rơi người nhất
- 高所作業(こうしょさぎょう) — công việc làm trên cao
- ヒヤリハット — suýt tai nạn — chưa ai bị thương nhưng phải báo
- KY活動(けいわいかつどう) — họp đoán trước nguy hiểm trước khi vào việc (危険予知)
- 指差し呼称(ゆびさしこしょう) — chỉ tay và hô to để tự xác nhận an toàn
- 危ない(あぶない) — nguy hiểm — hô lên là dừng tay ngay, không hỏi lại
- 足場(あしば) — giàn giáo
- 脚立(きゃたつ) — thang chữ A
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game