Từ vựng công trường xây dựng — Kensetsu Genba(建設現場

玉掛け, 墨出し, 開口部, せーの — chữ ở công trường không có trong giáo trình nào, kể cả tiếng hô khi hai người cùng khiêng.

Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm

Các hạng trong game

Một số từ có trong bài

Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.

Game cùng chủ đề

Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game