Từ vựng xưởng cơ khí kim loại — Kikai Kinzoku(機械・金属)
ノギス, 公差, バリ取り — đo, tiện, hàn, dập, đọc bản vẽ, và vì sao máy quay lại cấm đeo găng tay.
Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 工具 — cầm đúng đồ khi bị sai đi lấy
- Hạng gà — 加工 — hàn, tiện, dập: gọi đúng tên việc mình đang làm
- Hạng lông — 図面と寸法 — hiểu tờ giấy trước khi chạm vào máy
- Hạng nhẹ — 安全 — trong xưởng máy, sai một lần là mất ngón tay
- Hạng bán trung — 品質と生産 — chữ trong cuộc họp sản xuất
Một số từ có trong bài
- ノギス — thước cặp, đo tới 0,05mm
- マイクロメーター — panme, đo chính xác hơn thước cặp (0,001mm)
- スパナ — cờ lê miệng
- トルクレンチ — cờ lê lực, siết đúng lực quy định
- ハンマー — búa
- やすり — giũa
- ドリル — mũi khoan; máy khoan
- タップ — ta rô — cắt ren trong lỗ
- 万力(まんりき) — ê tô kẹp phôi
- 治具(じぐ) — đồ gá — khuôn giữ phôi đúng vị trí mỗi lần làm
- 溶接(ようせつ) — hàn
- ビード — đường hàn nổi lên — nhìn là biết tay nghề
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game