Từ vựng ngành điều dưỡng — Kaigo Genba(介護の現場)
移乗, 誤嚥, 申し送り — 50 mục ở viện dưỡng lão, mở đầu bằng câu phải nói trước khi chạm vào người ta.
Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 声かけ — câu nói trước khi chạm vào người ta
- Hạng gà — 身体介助 — đỡ dậy, chuyển ghế, tắm rửa thay đồ
- Hạng lông — 食事・排泄 — hai việc dễ ra tai nạn nhất trong ngày
- Hạng nhẹ — 体調と記録 — chữ trong sổ và trong câu bàn giao ca
- Hạng bán trung — 施設とシフト — nơi làm việc, ca kíp và người nhà
Một số từ có trong bài
- 失礼します(しつれいします) — xin phép — nói trước khi vào phòng hoặc chạm vào người
- つかまってください — bác vịn vào đây
- ゆっくりで大丈夫です(ゆっくりでだいじょうぶです) — bác cứ từ từ, không vội
- お待たせしました(おまたせしました) — để bác đợi lâu quá
- 痛くないですか(いたくないですか) — bác có đau không ạ
- 気分はいかがですか(きぶんはいかがですか) — bác thấy trong người thế nào
- 無理しないでください(むりしないでください) — bác đừng gắng sức
- 利用者(りようしゃ) — người sử dụng dịch vụ — cách gọi chính thức người được chăm sóc
- 声かけ(こえかけ) — nói một câu báo trước mỗi khi làm gì đó
- 見守り(みまもり) — đứng nhìn chừng, không đỡ tay — để người ta tự làm được
- 介助(かいじょ) — hỗ trợ người ta làm việc mà họ không tự làm hết được
- 移乗(いじょう) — chuyển người từ giường sang xe lăn và ngược lại
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game