Từ vựng kế toán Boki 3級 — Boki Sankyuu(簿記3級)
仕訳, 借方, 貸方, 減価償却 — 50 từ nền của chứng chỉ kế toán phổ biến nhất Nhật Bản. 借方 không phải là "vay", và đó mới là chỗ khó.
Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kế toán · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 簿記の基本 — chữ trên trang sổ, không hiểu là không mở được sách
- Hạng gà — 五要素 — năm nhóm chia hết mọi con số trong sổ
- Hạng lông — 日々の取引 — mua bán, trả trước, giữ hộ: chuyện xảy ra mỗi ngày
- Hạng nhẹ — 決算整理 — cuối kỳ sửa lại sổ cho đúng thực tế
- Hạng bán trung — 財務諸表 — hai tờ giấy nói hết một năm làm ăn
Một số từ có trong bài
- 簿記(ぼき) — kế toán ghi sổ — ghi lại mọi giao dịch theo quy tắc
- 取引(とりひき) — giao dịch — việc làm tài sản/nợ/vốn thay đổi
- 仕訳(しわけ) — định khoản — tách một giao dịch thành bên nợ và bên có
- 勘定科目(かんじょうかもく) — tài khoản kế toán — tên gọi từng ngăn để xếp số tiền vào
- 借方(かりかた) — bên nợ — cột trái của định khoản
- 貸方(かしかた) — bên có — cột phải của định khoản
- 転記(てんき) — chuyển sổ — chép định khoản sang sổ cái
- 総勘定元帳(そうかんじょうもとちょう) — sổ cái tổng hợp — gom mọi phát sinh theo từng tài khoản
- 試算表(しさんひょう) — bảng cân đối thử — cộng hai bên xem có lệch không
- 決算(けっさん) — quyết toán — chốt sổ cuối kỳ và lập báo cáo
- 資産(しさん) — tài sản — tiền và những thứ đem lại tiền sau này
- 負債(ふさい) — nợ phải trả — số phải trả cho người khác
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 45 game