Từ vựng sửa chữa ô tô — Jidousha Seibi(自動車整備)
車検, 異音, 工賃, 代車 — nửa ngày cầm cờ lê, nửa ngày giải thích báo giá cho chủ xe.
Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 車の部位 — chỉ đúng chỗ khi được sai
- Hạng gà — 点検 — chữ trên phiếu kiểm tra
- Hạng lông — 作業 — động tác trong khoang máy và trên cầu nâng
- Hạng nhẹ — 不具合 — kể lại triệu chứng khách mô tả
- Hạng bán trung — お客様対応 — nói chuyện tiền nong với chủ xe
Một số từ có trong bài
- エンジン — động cơ
- ボンネット — nắp capo che khoang máy
- タイヤ — lốp xe
- ブレーキ — phanh
- バッテリー — ắc quy
- マフラー — ống pô, ống xả
- ハンドル — vô lăng (tiếng Anh là steering wheel, không phải "handle")
- ワイパー — cần gạt mưa
- ヘッドライト — đèn pha
- サスペンション — hệ thống giảm xóc
- 車検(しゃけん) — kiểm định xe bắt buộc, 2-3 năm một lần
- 定期点検(ていきてんけん) — kiểm tra định kỳ giữa hai kỳ đăng kiểm
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game