Từ vựng sửa chữa ô tô — Jidousha Seibi(自動車整備

車検, 異音, 工賃, 代車 — nửa ngày cầm cờ lê, nửa ngày giải thích báo giá cho chủ xe.

Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm

Các hạng trong game

Một số từ có trong bài

Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.

Game cùng chủ đề

Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game