Học từ vựng dự án IT Nhật(IT現場道場)
仕様書, 不具合, 手戻り… — chữ trong ticket và phòng họp, xếp theo giai đoạn dự án.
Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 要件定義・設計 — chữ trong tài liệu đầu dự án
- Hạng gà — 開発・実装 — chữ trong ticket và chat team
- Hạng lông — テスト — nơi tiếng Nhật và bug gặp nhau
- Hạng nhẹ — リリース・運用・保守 — sau khi code lên môi trường thật
- Hạng bán trung — 進捗・工数・商流 — chữ chỉ nghe thấy trong phòng họp
Một số từ có trong bài
- 要件定義(ようけんていぎ) — giai đoạn chốt yêu cầu với khách hàng
- 仕様書(しようしょ) — tài liệu đặc tả (spec)
- 基本設計(きほんせっけい) — thiết kế cơ bản: màn hình, luồng, phần nhìn thấy được
- 詳細設計(しょうさいせっけい) — thiết kế chi tiết: logic bên trong từng xử lý
- 打ち合わせ(うちあわせ) — buổi họp trao đổi công việc
- 議事録(ぎじろく) — biên bản ghi lại nội dung cuộc họp
- 画面遷移図(がめんせんいず) — sơ đồ đi từ màn hình này sang màn hình kia
- 認識合わせ(にんしきあわせ) — buổi ngồi lại cho hai bên hiểu giống nhau
- 前提条件(ぜんていじょうけん) — điều kiện mặc định coi như đúng khi thiết kế
- 課題(かだい) — vấn đề còn treo, chưa chốt được hướng xử lý
- 実装(じっそう) — viết code hiện thực đúng theo thiết kế
- 修正(しゅうせい) — sửa lại chỗ đang sai cho đúng
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 55 game