Từ vựng kho vận — Butsuryuu Souko(物流倉庫)
ピッキング, ロケーション, 誤出荷 — sáu đầu việc chia nhau trong kho, chứng từ, và điểm mù của xe nâng.
Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 作業 — sáu đầu việc chia nhau trong kho
- Hạng gà — 道具と設備 — thứ giúp một người bê được một tấn
- Hạng lông — 伝票と数量 — chỗ sai một con số là sai cả chuyến
- Hạng nhẹ — 安全 — xe nâng, hàng nặng, và cái lưng
- Hạng bán trung — 繁忙とシフト — mùa cao điểm và bảng lương
Một số từ có trong bài
- ピッキング — nhặt hàng theo danh sách đơn
- 検品(けんぴん) — kiểm hàng đúng mã, đúng số, không hỏng
- 仕分け(しわけ) — chia hàng theo tuyến giao/theo cửa hàng
- 梱包(こんぽう) — đóng thùng, chèn lót, dán băng keo
- 入荷(にゅうか) — hàng về kho
- 出荷(しゅっか) — hàng rời kho đi giao
- 棚入れ(たないれ) — xếp hàng lên kệ đúng vị trí
- 積み込み(つみこみ) — chất hàng lên xe tải
- 荷下ろし(におろし) — dỡ hàng xuống khỏi xe
- 在庫(ざいこ) — hàng tồn trong kho
- フォークリフト — xe nâng — phải có chứng chỉ mới được lái
- パレット — pallet — tấm kê hàng cho xe nâng xúc được
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game