Từ vựng xưởng may — Housei Koujou(縫製工場)
縫い代, 返し縫い, 目飛び — biết may rồi mà không gọi được tên tiếng Nhật thì vẫn phải nhìn người bên cạnh.
Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 道具と機械 — thứ nằm trên bàn mình cả ngày
- Hạng gà — 部位 — gọi tên chỗ trên cái áo đang cầm
- Hạng lông — 動作 — động từ tổ trưởng nói ở bàn máy
- Hạng nhẹ — 不良 — chữ ở bàn kiểm hàng
- Hạng bán trung — 生産管理 — sản lượng, thời hạn, và cái lưng ngồi cả ngày
Một số từ có trong bài
- ミシン — máy may
- 本縫い(ほんぬい) — đường may thẳng cơ bản (máy 1 kim)
- ロックミシン — máy vắt sổ, chặn tưa mép vải
- 裁断(さいだん) — cắt vải theo rập
- 型紙(かたがみ) — rập giấy, mẫu cắt
- 生地(きじ) — vải
- 糸(いと) — chỉ
- ボビン — suốt chỉ dưới
- 針(はり) — kim máy may
- アイロン — bàn là — là trong lúc may, không phải chỉ cuối cùng
- 袖(そで) — tay áo
- 襟(えり) — cổ áo
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game