Từ vựng làm nhà hàng — Gaishoku Genba(外食の現場

お通し, 仕込み, ラストオーダー — kính ngữ với khách và tiếng hô với bếp, hai thứ xảy ra cùng lúc giờ cao điểm.

Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm

Các hạng trong game

Một số từ có trong bài

Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.

Game cùng chủ đề

Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game