Từ vựng làm nhà hàng — Gaishoku Genba(外食の現場)
お通し, 仕込み, ラストオーダー — kính ngữ với khách và tiếng hô với bếp, hai thứ xảy ra cùng lúc giờ cao điểm.
Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — ホール — tám câu nói đi nói lại cả ca
- Hạng gà — 注文と伝票 — chữ khách nói và chữ mình gõ vào máy
- Hạng lông — キッチン — tiếng trong bếp, ngắn và nhanh
- Hạng nhẹ — トラブル — hết món, dị ứng, bưng nhầm
- Hạng bán trung — 開店・閉店・シフト — trước khi mở cửa và sau khi khách về hết
Một số từ có trong bài
- いらっしゃいませ — kính chào quý khách — nói ngay khi cửa mở
- 何名様(なんめいさま) — mấy vị (cách hỏi số khách lịch sự)
- 少々お待ちください(しょうしょうおまちください) — quý khách vui lòng đợi một chút
- ご注文はお決まりですか(ごちゅうもんはおきまりですか) — quý khách đã chọn xong chưa ạ
- かしこまりました — dạ vâng ạ — câu nhận lệnh lịch sự nhất
- 以上でよろしいでしょうか(いじょうでよろしいでしょうか) — quý khách gọi vậy là đủ chưa ạ
- お待たせしました(おまたせしました) — để quý khách chờ lâu — nói khi bưng món ra
- ラストオーダー — lượt gọi món cuối trước khi đóng bếp
- お会計(おかいけい) — thanh toán
- ありがとうございました — cảm ơn quý khách — nói lúc khách rời quán
- 単品(たんぴん) — gọi lẻ một món, không kèm set
- 大盛り(おおもり) — thêm nhiều cơm/mì (thường tính thêm tiền)
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game