Từ vựng nghề nông ở Nhật — Nougyou Genba(農業の現場)
摘果, 誘引, 選果 — việc trong nhà kính 40 độ, cách phân loại đóng hộp, và chữ thời tiết quyết định hôm nay làm gì.
Chủ đề: Từ vựng · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · đi làm
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 作業 — việc tay chân được sai làm ngay ngày đầu
- Hạng gà — 道具と設備 — nhà kính, xe cày, xe tải nhỏ
- Hạng lông — 作物の状態 — nhìn quả là biết bỏ hay bán
- Hạng nhẹ — 天気と時間 — nghề nông chạy theo trời, không theo đồng hồ
- Hạng bán trung — 安全と生活 — say nắng, thuốc sâu, và cái lưng
Một số từ có trong bài
- 収穫(しゅうかく) — thu hoạch
- 定植(ていしょく) — trồng cây con xuống luống chính thức
- 苗(なえ) — cây con, cây giống
- 間引き(まびき) — tỉa bớt cây yếu cho cây còn lại lớn được
- 草取り(くさとり) — nhổ cỏ
- 芽かき(めかき) — ngắt chồi nách để cây dồn sức nuôi quả
- 摘果(てっか) — tỉa bớt quả để quả còn lại to và ngọt
- 誘引(ゆういん) — buộc thân cây vào dây/cọc cho leo đúng hướng
- 水やり(みずやり) — tưới nước
- 施肥(せひ) — bón phân
- ハウス — nhà kính/nhà lưới trồng rau (ビニールハウス)
- トラクター — máy cày
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game