Đọc ngày giờ tiếng Nhật(日付道場)
20日 là はつか, 10分 là じゅっぷん — hẹn deadline mà nghe nhầm là tai nạn thật.
Chủ đề: Đời sống · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 5 hạng
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — ついたち〜とおか — khối phải thuộc lòng
- Hạng gà — はつか, じゅうよっか, しがつ — phần còn lại của tờ lịch
- Hạng lông — よじ, くじ, いっぷん — đồng hồ và những phút đổi âm
- Hạng nhẹ — mốc thời gian hay khoảng thời gian — nhìn chữ giống nhau
- Hạng bán trung — あさって, おととい, げっしょ — lịch của dân đi làm
Một số từ có trong bài
- 1日(mùng 1)(ついたち) — ついたち
- 2日(ふつか) — ふつか
- 3日(みっか) — みっか
- 4日(よっか) — よっか
- 5日(いつか) — いつか
- 6日(むいか) — むいか
- 7日(なのか) — なのか
- 8日(ようか) — ようか
- 9日(ここのか) — ここのか
- 10日(とおか) — とおか
- 8月20日(はちがつはつか) — はちがつ はつか
- 14日(じゅうよっか) — じゅうよっか
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 55 game