Tiếng Nhật khám mắt — Ganka Navi(眼科ナビ)
Mắt đỏ dính ghèn, hay giấy đo thị lực ở trường ghi chữ B? 50 từ và câu ở phòng khám mắt: 視力検査, 散瞳, kính, và cách nhỏ thuốc.
Chủ đề: Đời sống · Gia đình · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 5 hạng
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — Mắt đỏ, ghèn, ngứa — kể triệu chứng ở quầy
- Hạng gà — Các bước kiểm tra trong phòng khám mắt
- Hạng lông — Tên bệnh về mắt hay gặp ở trẻ
- Hạng nhẹ — Kính, thị lực ở trường và tập luyện cho mắt
- Hạng bán trung — Nhỏ thuốc mắt và giữ cho khỏi lây
Một số từ có trong bài
- 目が赤いです。(めがあかいです) — Mắt bé bị đỏ
- 目やにが出ます。(めやにがでます) — Mắt có nhiều ghèn
- 目をこすってばかりいます。(めをこすってばかりいます) — Bé cứ dụi mắt suốt
- 涙が止まりません。(なみだがとまりません) — Mắt chảy nước mắt liên tục
- まぶたが腫れています。(まぶたがはれています) — Mí mắt bị sưng
- ゴロゴロすると言っています。(ゴロゴロするといっています) — Bé kêu cộm mắt như có hạt cát
- まぶしがります。 — Bé sợ ánh sáng, chói mắt
- 見えにくいと言っています。(みえにくいといっています) — Bé nói nhìn không rõ
- テレビに近づいて見ます。(テレビにちかづいてみます) — Bé lại sát tận nơi mới xem được TV
- 目を細めて見ます。(めをほそめてみます) — Bé nheo mắt lại mới nhìn được
- 視力検査(しりょくけんさ) — Đo thị lực
- 屈折検査(くっせつけんさ) — Đo độ khúc xạ bằng máy
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game