Tiếng Nhật khám da liễu — Hifuka Navi(皮膚科ナビ)
Tả cho đúng vết trên da: カサカサ hay ジュクジュク, とびひ hay あせも — 50 từ và câu ở phòng khám da liễu, kèm cách bôi thuốc cho đủ dày.
Chủ đề: Đời sống · Gia đình · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 5 hạng
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — Ngứa, nổi mẩn — những câu nói ngay khi vào phòng khám
- Hạng gà — Tả cái vết trên da trông ra làm sao
- Hạng lông — Tên các bệnh ngoài da trẻ con hay dính
- Hạng nhẹ — Bác sĩ truy nguyên nhân và làm xét nghiệm
- Hạng bán trung — Thuốc bôi, dưỡng ẩm và cách dùng cho đúng
Một số từ có trong bài
- かゆがっています。 — Bé tỏ ra ngứa, gãi liên tục
- 湿疹(しっしん) — Chàm, mảng viêm da nổi lên
- ブツブツができました。 — Nổi lấm tấm nhiều nốt nhỏ
- じんましんが出ました。(じんましんがでました) — Nổi mề đay, sẩn phù từng mảng
- 腫れています。(はれています) — Chỗ đó bị sưng lên
- 赤くなっています。(あかくなっています) — Vùng da bị đỏ lên
- かきむしってしまいます。 — Bé gãi mạnh đến trầy cả da
- 広がってきました。(ひろがってきました) — Vết đã lan rộng dần ra
- 虫に刺されました。(むしにさされました) — Bị côn trùng đốt
- 痛がゆいです。(いたがゆいです) — Vừa đau vừa ngứa
- カサカサしています。 — Da khô ráp, tróc vảy trắng
- ジュクジュクしています。 — Vết ướt, rịn dịch không khô
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 37 game