Game học tiếng Nhật miễn phí — Nihongo Games Chơi game nhỏ, nhớ tiếng Nhật lâu. Luyện đọc tên người Nhật, từ láy… mỗi game vài phút, thi đấu leo bảng xếp hạng cùng bạn bè.
Nhóm nội dung: Từ vựng (19) · Đi làm (11) · Đời sống (11) · Gia đình (5) · Học N1 (2) · Từ vựng N1 (2) · Kanji (6) · Ngữ pháp (4) · Phản xạ (2)
Danh sách 37 game Từ vựng công trường xây dựng — Kensetsu Genba(建設現場) 玉掛け, 墨出し, 開口部, せーの — chữ ở công trường không có trong giáo trình nào, kể cả tiếng hô khi hai người cùng khiêng.Từ vựng ngành điều dưỡng — Kaigo Genba(介護の現場) 移乗, 誤嚥, 申し送り — 50 mục ở viện dưỡng lão, mở đầu bằng câu phải nói trước khi chạm vào người ta.Từ vựng nhà máy thực phẩm — Shokuhin Koujou(食品工場) 異物混入, 段取り替え, 消費期限 — chữ trên chuyền và lý do vì sao một sợi tóc lại là chuyện lớn.Từ vựng xưởng cơ khí kim loại — Kikai Kinzoku(機械・金属) ノギス, 公差, バリ取り — đo, tiện, hàn, dập, đọc bản vẽ, và vì sao máy quay lại cấm đeo găng tay.Từ vựng nghề nông ở Nhật — Nougyou Genba(農業の現場) 摘果, 誘引, 選果 — việc trong nhà kính 40 độ, cách phân loại đóng hộp, và chữ thời tiết quyết định hôm nay làm gì.Từ vựng xưởng may — Housei Koujou(縫製工場) 縫い代, 返し縫い, 目飛び — biết may rồi mà không gọi được tên tiếng Nhật thì vẫn phải nhìn người bên cạnh.Từ vựng làm nhà hàng — Gaishoku Genba(外食の現場) お通し, 仕込み, ラストオーダー — kính ngữ với khách và tiếng hô với bếp, hai thứ xảy ra cùng lúc giờ cao điểm.Từ vựng sửa chữa ô tô — Jidousha Seibi(自動車整備) 車検, 異音, 工賃, 代車 — nửa ngày cầm cờ lê, nửa ngày giải thích báo giá cho chủ xe.Từ vựng vệ sinh toà nhà — Biru Seisou(ビル清掃) 共用部, ワックスがけ, 清掃中 — nghề làm một mình cả ca, kèm một hạng riêng cho dọn buồng phòng khách sạn.Từ vựng kho vận — Butsuryuu Souko(物流倉庫) ピッキング, ロケーション, 誤出荷 — sáu đầu việc chia nhau trong kho, chứng từ, và điểm mù của xe nâng.Tiếng Nhật đưa con đi khám — Shounika Navi(小児科ナビ) Đọc hiểu tờ 問診票 trước khi vào khám, nói được nghẹt mũi, khò khè, khó thở của con — 60 từ và câu ở phòng khám nhi.Tiếng Nhật khám da liễu — Hifuka Navi(皮膚科ナビ) Tả cho đúng vết trên da: カサカサ hay ジュクジュク, とびひ hay あせも — 50 từ và câu ở phòng khám da liễu, kèm cách bôi thuốc cho đủ dày.Tiếng Nhật khám tai mũi họng — Jibika Navi(耳鼻科ナビ) Con kéo tai khóc đêm, ngáy, hỉ mũi không nổi — 50 từ và câu ở khoa tai mũi họng, từ triệu chứng tới hút mũi và chích màng nhĩ.Tiếng Nhật khám mắt — Ganka Navi(眼科ナビ) Mắt đỏ dính ghèn, hay giấy đo thị lực ở trường ghi chữ B? 50 từ và câu ở phòng khám mắt: 視力検査, 散瞳, kính, và cách nhỏ thuốc.Tiếng Nhật khám thai và đi sinh — Ninshin Shussan(妊娠・出産) Từ que thử thai đến ngày bế con về: 内診, 逆子, 切迫早産, và いきんで hay いきまないで trong phòng sinh — 60 từ và câu.Học từ vựng Mimikara N1 — Mimikara N1(耳から N1) Trọn bộ 耳から覚える N1, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt và từ gần nghĩa — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.Học từ vựng Try! N1 — Try! N1 Vocab(N1 語彙) Trọn 1117 từ trong 語彙リスト của TRY! N1, chia mỗi ngày 20 từ. Lật thẻ nhớ mặt chữ rồi thi tính giờ — 56 ngày là hết quyển.Thi đọc tên người Nhật — Namae Dojo(名前道場) 田中 đọc là gì? Gõ cách đọc 90 họ người Nhật, leo 9 hạng cân từ dễ đến "đánh đố".Đoán nghĩa từ láy — Pera Pera(ぺらぺら) ドキドキ, ワクワク, フワフワ… nghĩa là gì? Trắc nghiệm 50 từ láy hay gặp nhất.Thi phó từ tiếng Nhật — Yappari(やっぱり) やっぱり, ちゃんと, なかなか… — gia vị làm câu nói tự nhiên, nghe hiểu nhanh hơn.Thi liên từ tiếng Nhật — Dakara(だから) でも, だから, つまり… — chất keo nối câu, nghe hội thoại dài không đứt mạch.Đoán thành ngữ qua emoji — Emoji Kaiwa(絵文字会話) 🐒🌳💥 = 猿も木から落ちる? Giải mã emoji thành ことわざ — đoán ra là nhớ luôn.Phục vụ sushi theo tiếng Nhật — Sushi Rush(寿司ラッシュ) Khách gọi マグロ, いくら… — bấm đúng đĩa trước khi khách giận! Game tốc độ, 12 món.Học gọi đồ uống đi nhậu — Toriaezu Nama(とりあえず生) 生ビール, ハイボール, 熱燗… — biết gọi đồ uống và hiểu văn hoá bàn nhậu izakaya.Thi đếm đồ kiểu Nhật — Kazoekata Dojo(数え方道場) Mèo đếm 匹, thỏ đếm 羽, phim đếm 本?! Chinh phục trợ số từ và biến âm いっぽん・さんぼん.Phân biệt tự động từ / tha động từ — Jidōshi Taisen(自動詞・他動詞大戦) ドアが開く hay ドアを開ける? Trợ từ が/を quyết định — 50 câu luyện tới mức phản xạ.Học từ vựng dự án IT Nhật — IT Genba Dojo(IT現場道場) 仕様書, 不具合, 手戻り… — chữ trong ticket và phòng họp, xếp theo giai đoạn dự án.Né bẫy katakana lệch nghĩa — Katakana Trap(カタカナの罠) マンション không phải biệt thự, サービス là miễn phí — biết tiếng Anh càng dễ đoán sai.Chọn đúng kanji đồng âm — Dōon Iji(同音異義語) かえる là 帰る, 返る hay 変える? Đọc ngữ cảnh rồi chọn mặt chữ — lỗi IME hàng ngày.Nghe hiểu nhân viên combini — Konbini Hero(コンビニヒーロー) 温めますか? 袋はご利用ですか? — 50 câu ở quầy, hiểu kịp để không đứng hình.Đọc ngày giờ tiếng Nhật — Hizuke Dojo(日付道場) 20日 là はつか, 10分 là じゅっぷん — hẹn deadline mà nghe nhầm là tai nạn thật.Điền đúng trợ từ — Joshi Battle(助詞バトル) 図書館_勉強する — に hay で? Lỗi sai nhiều nhất khi nói và viết, luyện bằng số lượng.Đoán biến âm khi ghép từ — Rendaku Hunter(連濁ハンター) はな+ひ ra はなび, nhưng やま+かぜ thì không đục hoá — 50 câu kèm lý do.Chọn đúng đuôi kana — Okurigana Catch(送り仮名キャッチ) 起きる hay 起る? 短い hay 短かい? Đuôi kana sai là người Nhật nhận ra ngay.Hiểu tiếng lóng giới trẻ — Wakamono Kotoba(若者言葉) それな, 草, 推し, ワンチャン — thứ phủ kín LINE và YouTube mà sách không dạy.Tìm kanji giả mạo — Sokkuri Kanji(そっくり漢字) Một chữ 未 trốn giữa lưới toàn 末 — tìm ra trước khi hết giờ, lưới to dần.Ghép bộ thủ thành kanji — Bushu Puzzle(部首パズル) 木+木=林, 日+月=明 — hiểu kanji là lắp ghép thì tự đoán được cả chữ chưa từng gặp.Bảng xếp hạng · Cộng đồng · Thành tích · Góp ý