Ghép bộ thủ thành kanji(部首パズル)
木+木=林, 日+月=明 — hiểu kanji là lắp ghép thì tự đoán được cả chữ chưa từng gặp.
Chủ đề: Kanji · Kiểu chơi: xếp hình · 5 hạng
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 木+木=林 — phần lặp lại, nghĩa lộ ra ngay
- Hạng gà — 氵・言・扌 — bộ bên trái nói cho bạn biết chữ nói về cái gì
- Hạng lông — 心 ở đáy, 門 bọc ngoài — chữ ba tầng, ba mảnh
- Hạng nhẹ — 灬 là lửa, 貝 là tiền, 頁 là cái đầu — bộ thủ đội lốt
- Hạng bán trung — 青=セイ, 反=ハン, 交=コウ — phần bên phải đọc hộ cả họ chữ
Một số từ có trong bài
- 林(はやし・リン) — rừng thưa, rặng cây — 木 + 木
- 森(もり・シン) — rừng rậm — 木 + 木 + 木
- 炎(ほのお・エン) — ngọn lửa; viêm (sưng nóng) — 火 + 火
- 多(おおい・タ) — nhiều — 夕 + 夕
- 品(しな・ヒン) — món hàng; phẩm chất — 口 + 口 + 口
- 明(あかるい・メイ) — sáng, sáng sủa — 日 + 月
- 好(すき・コウ) — thích; tốt đẹp — 女 + 子
- 男(おとこ・ダン) — đàn ông, con trai — 田 + 力
- 休(やすむ・キュウ) — nghỉ ngơi — 亻 + 木
- 鳴(なく・メイ) — kêu, hót (chim thú) — 口 + 鳥
- 語(かたる・ゴ) — ngôn ngữ; kể lại — 言 + 吾
- 話(はなす・ワ) — nói chuyện; câu chuyện — 言 + 舌
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 55 game