Tìm kanji giả mạo(そっくり漢字)
Một chữ 未 trốn giữa lưới toàn 末 — tìm ra trước khi hết giờ, lưới to dần.
Chủ đề: Kanji · Phản xạ · Kiểu chơi: arcade · tinh mắt
Các hạng trong game
- Lưới 6×6 — chữ ít nét (tới 6 nét), ô nhỏ vẫn đọc nổi
- Lưới 5×5 — chữ 7–13 nét, ô phải to hơn
- Lưới 4×4 — chữ 14 nét trở lên, ô to nhất
Một số từ có trong bài
- 未 / 末(ミ / マツ) — chưa, còn chưa tới (未来) — cuối, phần ngọn (週末). Nét ngang TRÊN: 未 ngắn hơn nét dưới, 末 dài hơn nét dưới.
- 士 / 土(シ / ド) — kẻ sĩ, người có nghề (弁護士) — đất (土曜日). 士 nét ngang trên dài hơn nét dưới; 土 thì ngược lại, nét dưới dài hơn.
- 千 / 干(セン / カン) — một nghìn (千円) — phơi khô; can dự (干渉). Nét đầu tiên: 千 là nét phẩy nghiêng, 干 là nét ngang thẳng.
- 大 / 犬(ダイ / ケン) — to, lớn (大学) — con chó (犬小屋). 犬 có thêm một dấu chấm ở góc trên bên phải.
- 大 / 太(ダイ / タイ) — to, lớn (大切) — béo, dày; rất lớn (太陽). 太 có thêm một dấu chấm nằm THẤP, kẹp giữa hai chân.
- 日 / 曰(ニチ / エツ) — ngày; mặt trời (日曜日) — nói rằng (văn cổ) (曰く). Tỉ lệ khung: 日 cao hơn rộng, 曰 bè ngang — rộng hơn cao.
- 己 / 巳(コ / シ) — bản thân mình (自己) — chi Tỵ, con rắn (巳年). Phần đầu chữ: 巳 đóng kín thành ô vuông, 己 để hở một bên.
- 束 / 東(ソク / トウ) — bó, buộc lại (約束) — phía đông (東京). Ô ở giữa: 束 là 口 rỗng ruột, 東 là 日 — có thêm một nét ngang bên trong.
- 天 / 夫(テン / フ) — trời (天気) — chồng; người đàn ông (夫婦). 夫 có nét phẩy nhô lên trên cả hai nét ngang; 天 thì nét ngang trên cùng là dài nhất.
- 矢 / 失(シ / シツ) — mũi tên (矢印) — mất, đánh mất (失敗). Nét phẩy trên cùng: 失 xuyên qua nét ngang, 矢 nằm rời phía trên.
- 午 / 牛(ゴ / ギュウ) — giữa trưa, giờ Ngọ (午後) — con bò (牛乳). Nét sổ dọc: 牛 nhô lên trên nét ngang đầu, 午 dừng đúng ở nét ngang đó.
- 刀 / 力(トウ / リョク) — dao, kiếm Nhật (日本刀) — sức mạnh (努力). Nét phẩy: 力 xuất phát từ GIỮA nét ngang, 刀 xuất phát từ đầu bên trái.
Tổng cộng 44 mục, chia thành 3 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 55 game