30 ngày cải thiện cách nói tiếng Nhật hay hơn(話し上手30日)
Câu đúng ngữ pháp mà vẫn cụt lủn thì nghe như đọc bài tập. Mỗi ngày ba mẫu từ nối và phó từ như おそらく, 確かに, とはいえ — chọn cách nói hay trong 4 câu, nghe máy đọc rồi nói theo. 30 ngày, mỗi ngày ba phút.
Chủ đề: Ngữ pháp · Phản xạ · Kiểu chơi: 30 ngày · trắc nghiệm · có giọng đọc
Các hạng trong game
Ngày 1 — そうですね・なるほど・たしかに — Gật gù đúng chỗ — ba chữ mua thời gian nghĩ mà vẫn lịch sự
Ngày 2 — でも・けど・しかし — Ba mức của chữ "nhưng" — chọn sai mức là lệch cả bậc lịch sự
Ngày 3 — だから・それで・なので — Nối nhân quả — chọn nhầm chữ là thành cãi lại cấp trên
Ngày 4 — たぶん・〜と思います・〜んじゃないかな — Cặp 呼応 quan trọng nhất khi đi làm: mở bằng たぶん, đóng bằng 〜と思います
Ngày 5 — やっぱり・さすが — Xác nhận điều mình đã ngờ, và khen đúng cách
Ngày 6 — ちょっと・すみませんが — Làm mềm lời chê, lời từ chối và lời nhờ vả
Ngày 7 — 実は・正直・〜んです — Vào chuyện chính và nói thật lòng mà không bị cụt
Ngày 8 — きっと・おそらく・〜はず — Ba kiểu "chắc chắn" khác nhau: tin chắc, dự đoán trang trọng, và suy ra từ căn cứ
Ngày 9 — もしかしたら・かもしれない・万が一 — Báo trước một khả năng xấu mà không doạ người nghe
Ngày 10 — 確かに〜。ただ、〜 — Công nhận rồi lật — khuôn nói khéo dùng được cả đời
Ngày 11 — ちなみに・ところで・そういえば — Thêm ý, đổi đề, chợt nhớ — ba chữ hay bị dùng lẫn nhất
Ngày 12 — つまり・要するに・ということは — Chốt lại cho chắc — kỹ năng sống còn khi nghe qua điện thoại
Ngày 13 — なんとなく・〜ような気がする・なんか — Nói đúng mức "chỉ là cảm giác" — nêu nghi ngờ mà không quy kết
Ngày 14 — けっこう・わりと・なかなか — Nói đúng mức độ — và cái bẫy なかなか + phủ định
Ngày 15 — とはいえ・そうは言っても・とはいうものの — Tự mình kéo lại điều vừa nói — ba bậc lịch sự của chữ "dẫu vậy"
Ngày 16 — むしろ・かえって・逆に — Đảo hẳn chiều đánh giá — và phân biệt "còn hơn" với "hoá ra lại tệ"
Ngày 17 — 一方で・それに対して・〜反面 — Nói hai mặt cho cân — nhận xét không phiến diện
Ngày 18 — ただ・ただし — Nêu một vướng nhỏ mà không nuốt mất lời khen phía trước
Ngày 19 — 別に〜ない・〜わけではない・〜というより — Phủ định một phần — gỡ hiểu lầm mà không phải chối bay
Ngày 20 — さすがに・いくらなんでも — Từ chối có sức nặng — và chữ chỉ dùng được với bạn bè
Ngày 21 — 〜ような気がする・〜らしい・〜かと思います — Nói vòng cho nhẹ — và nói rõ tin này bạn nghe từ đâu
Ngày 22 — 結局・最終的に・〜ことになりました — Chốt kết quả — và phân biệt "mình quyết" với "được quyết"
Ngày 23 — とりあえず・ひとまず・一旦 — Ba chữ "tạm thời" — chọn đúng chữ là nói rõ được bước tiếp theo
Ngày 24 — 〜んですが・〜と思うんですけど・〜んじゃないでしょうか — Mở lời và góp ý — chữ để ngỏ là chữ quan trọng nhất ở chỗ làm
Ngày 25 — どちらかというと・なんというか・強いて言えば — Nói được cái nửa vời một cách rõ ràng
Ngày 26 — あくまで・そもそも・前提として — Rào phạm vi phát ngôn và kéo cuộc bàn về câu hỏi gốc
Ngày 27 — 〜に決まってる・〜に違いない・〜わけがない — Ba kiểu nói chắc nịch — và chỗ dùng của từng kiểu
Ngày 28 — それはさておき・それはそうと・話は変わりますが — Gác chủ đề, bẻ lái, đổi đề — ba việc khác nhau, ba chữ khác nhau
Ngày 29 — 恐れ入りますが・お手数ですが・差し支えなければ — Ba chữ mở lời nhờ vả — chọn theo việc mình nhờ, không chọn bừa
Ngày 30 — 〜はともかく・〜ならまだしも・〜どころか — Ngày cuối — nói rõ mình đang so theo TRỤC NÀO
Một số từ có trong bài
そうですね — Ừ nhỉ… — vừa đồng tình vừa mua một nhịp để nghĩ. Ví dụ: そうですね、少し考えさせてください。 (Ừ nhỉ, cho tôi nghĩ một chút.)
なるほど — À ra thế — chỉ dùng khi vừa nhận THÔNG TIN MỚI. Ví dụ: なるほど、そういうことですか。 (À ra thế, hoá ra là vậy à.)
たしかに — Đúng là… — công nhận phần đúng của người kia trước khi nói ý mình. Ví dụ: たしかに、それは大事ですね。 (Đúng là chuyện đó quan trọng thật.)
でも — Nhưng — đứng đầu câu, giọng nói chuyện. Ví dụ: 行きたいです。でも、時間がありません。 (Tôi muốn đi. Nhưng không có thời gian.)
〜けど / 〜んですけど — Nhưng — nối hai vế NGƯỢC nhau trong cùng một câu. Ví dụ: 店は古いんですけど、味はいいですよ。 (Quán cũ nhưng đồ ăn ngon lắm.)
しかし — Nhưng — chữ của văn viết và lúc phát biểu trang trọng. Ví dụ: しかし、問題はまだ残っています。 (Tuy nhiên, vấn đề vẫn còn đó.)
だから — Nên — kết luận của chính mình, giọng khá mạnh, tránh dùng với người trên. Ví dụ: 雨が降っています。だから、今日はやめましょう。 (Trời đang mưa. Nên hôm nay thôi vậy.)
それで — Thế là — kể lại chuỗi sự việc ĐÃ xảy ra. Ví dụ: 電車が止まって、それで遅れました。 (Tàu dừng, thế là tôi bị muộn.)
なので / 〜ので — Nên — bản lịch sự, nêu lý do khách quan, dùng được với người trên. Ví dụ: 会議がありますので、少し遅れます。 (Vì có cuộc họp nên tôi sẽ đến muộn một chút.)
たぶん — Có lẽ (khoảng bảy phần chắc). Ví dụ: たぶん間に合うと思います。 (Chắc là kịp thôi.)
〜と思います(〜とおもいます) — Tôi nghĩ là… — hạ độ chắc của một câu khẳng định. Ví dụ: その方がいいと思います。 (Tôi nghĩ làm vậy thì hơn.)
〜んじゃないかな — Chắc là… nhỉ — bản nói chuyện, vừa nêu ý vừa để ngỏ. Ví dụ: 明日は晴れるんじゃないかな。 (Chắc mai nắng ấy nhỉ.)