Chọn đúng kanji đồng âm(同音異義語)
かえる là 帰る, 返る hay 変える? Đọc ngữ cảnh rồi chọn mặt chữ — lỗi IME hàng ngày.
Chủ đề: Kanji · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 5 hạng
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — かえる・あつい — bộ chữ gặp mỗi ngày
- Hạng gà — きく・みる・とる — động từ quen mà hay gõ nhầm
- Hạng lông — はかる・つとめる・あける — cùng âm, khác chữ hoàn toàn
- Hạng nhẹ — きかい・かてい・こうえん — danh từ đời thường
- Hạng bán trung — ほしょう・たいしょう — bộ chữ dân công sở sai nhiều nhất
Một số từ có trong bài
- 来月、国に__(かえる)。(về nước)(かえる) — 帰る — về nhà, về nước
- 貸した本が手元に__(かえる)。(sách quay lại tay mình)(かえる) — 返る — vật quay lại chỗ cũ
- 会議の時間を__(かえる)。(đổi giờ họp)(かえる) — 変える — thay đổi nội dung
- 今日は本当に__(あつい)ですね。(trời nóng)(あつい) — 暑い — nóng (thời tiết)
- このスープはまだ__(あつい)。(canh còn nóng)(あつい) — 熱い — nóng (vật chạm vào)
- この辞書はずいぶん__(あつい)。(từ điển dày)(あつい) — 厚い — dày (bề dày)
- 彼は出社時間が__(はやい)。(đi làm sớm)(はやい) — 早い — sớm (thời điểm)
- この電車はとても__(はやい)。(tàu chạy nhanh)(はやい) — 速い — nhanh (tốc độ)
- 駅で友だちに__(あう)。(gặp bạn)(あう) — 会う — gặp gỡ người
- この靴はサイズがぴったり__(あう)。(vừa cỡ chân)(あう) — 合う — vừa, khớp, hợp
- 駅までの道を人に__(きく)。(hỏi đường)(きく) — 聞く — nghe, hỏi
- 静かな部屋でクラシックを__(きく)。(chăm chú thưởng thức nhạc)(きく) — 聴く — lắng nghe chăm chú
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 55 game